milk thistle

milk thistle

A gardener carefully removes a milk thistle from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kế sữa: "milk thistle" tên gọi chung cho một loại cây thân thảo, thường cao, lớn màu xanh lục với các đốm trắng hoa màu tím. Loại cây này nguồn gốc từ vùng Cựu Thế giới đã được du nhập vào nhiều nơi như California Nam Mỹ.
    • Cây kế nhựa trắng: Ngoài ra, "milk thistle" còn chỉ một số loại cây bụi hoặc cây thân thảo thô ráp, gai góc, chứa nhựa trắng như sữa hoa màu vàng. Những cây này thường mọc hoang có thể trở thành cỏ dại hại trong đất canh tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Milk thistle is often used in herbal medicine for liver health. (Cây kế sữa thường được sử dụng trong y học thảo dược để hỗ trợ sức khỏe gan.)
    • The purple flower heads of milk thistle are quite striking in the wild. (Những chùm hoa màu tím của cây kế sữa khá nổi bật trong tự nhiên.)
    • Farmers consider milk thistle a noxious weed because it spreads quickly in cultivated fields. (Nông dân coi cây kế sữa một loại cỏ dại hại lây lan nhanh trong các cánh đồng canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk thistle extract": chiết xuất từ cây kế sữa, thường được dùng trong các sản phẩm bổ sung sức khỏe.
    • Many people take milk thistle extract to support detoxification processes. (Nhiều người dùng chiết xuất cây kế sữa để hỗ trợ quá trình giải độc.)
  • "Silybum marianum": tên khoa học của loài cây kế sữa phổ biến nhất.
    • Silybum marianum is the scientific name for the common milk thistle used in supplements. (Silybum marianum tên khoa học của loài cây kế sữa phổ biến được dùng trong thực phẩm chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk-thistle (danh từ, dạng viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "milk thistle".
    • The milk-thistle plant is native to the Mediterranean region. (Cây kế sữa nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Blessed thistle: cây kế may mắn (một loại cây khác nhưng đôi khi bị nhầm với milk thistle).
  • Holy thistle: cây kế thánh (tên gọi khác của blessed thistle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as milk thistle: mọc như cây kế sữa (nghĩa bóng, chỉ sự phát triển tự nhiên, không kiểm soát).
    • Weeds like milk thistle tend to grow as milk thistle in abandoned fields. (Cỏ dại như cây kế sữa xu hướng mọc um tùmnhững cánh đồng bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • No specific idioms found with "milk thistle" directly, nhưng có thể liên hệ với cụm từ "sow thistle" (cây kế gieo hạt) trong một số ngữ cảnh nông nghiệp.